lords temporal

lords temporal

The lords temporal gathered in the grand hall for a formal ceremony.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường được viết hoa: Lords Temporal): - Các lãnh chúa thế tục: Trong hệ thống quý tộc của Vương quốc Anh, đây những thành viên của Thượng viện (House of Lords) không phải giám mục hay tổng giám mục của Giáo hội Anh. Họ bao gồm các công tước, hầu tước, bá tước, tử tước nam tước (các quý tộc cha truyền con nối) cũng như các quý tộc suốt đời (life peers) được bổ nhiệm. Thuật ngữ này phân biệt họ với Lords Spiritual (các lãnh chúa tinh thần – tức các giám mục). - Giới quý tộc thế tục: Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ tầng lớp quý tộc quyền lực chính trị quân sự, không mang chức sắc tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Thượng viện bao gồm các lãnh chúa tinh thần các lãnh chúa thế tục.)
  • (Ở Anh thời trung cổ, các lãnh chúa thế tục sở hữu vùng đất rộng lớn chỉ huy quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lords Temporal and Lords Spiritual sit together in Parliament": Cụm từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa quyền lực tôn giáo thế tục trong cấu chính trị Anh.
    • The balance between Lords Temporal and Lords Spiritual has shifted over centuries. (Sự cân bằng giữa các lãnh chúa thế tục tinh thần đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lord Temporal (danh từ số ít): một lãnh chúa thế tục cụ thể.
  • Temporal lord (danh từ): cách viết thường, không viết hoa, mang nghĩa tương tự.
  • Lords Spiritual (danh từ số nhiều): các lãnh chúa tinh thần (giám mục).
Từ đồng nghĩa
  • Secular peers: các quý tộc thế tục (nhấn mạnh khía cạnh không tôn giáo).
  • Lay lords: các lãnh chúa giáo dân (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "to sit as a Lord Temporal": ngồi với tư cách lãnh chúa thế tục. - He was created a life peer and now sits as a Lord Temporal. (Ông ấy được phong làm quý tộc suốt đời hiện ngồi với tư cách lãnh chúa thế tục.)

Thành ngữ liên quan
  • "Lords Temporal and Spiritual": thành ngữ chỉ toàn bộ thành viên của Thượng viện Anh, thường dùng để nói về cấu quyền lực truyền thống.
    • The debate involved both Lords Temporal and Spiritual, reflecting the nation's historic ties to the church. (Cuộc tranh luận sự tham gia của cả lãnh chúa thế tục tinh thần, phản ánh mối quan hệ lịch sử của quốc gia với nhà thờ.)